hệ trọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng và ảnh hưởng rất lớn; rất quan trọng: Từ này dùng để mô tả những sự việc, vấn đề mang tính chất then chốt, có ý nghĩa quyết định hoặc hậu quả nghiêm trọng, không thể xem thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hôn nhân là việc hệ trọng của đời người.
- Đây là một quyết định hệ trọng, cần phải suy nghĩ thật kỹ.
- Công việc hệ trọng này đòi hỏi sự tập trung cao độ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vấn đề hệ trọng": chỉ một vấn đề cực kỳ quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn.
- An ninh quốc gia là một vấn đề hệ trọng.
- "trọng trách hệ trọng": nhiệm vụ hết sức nặng nề và quan trọng.
- Ông ấy đang đảm đương một trọng trách hệ trọng của công ty.
Biến thể và từ gần giống
- Trọng đại (tính từ): rất lớn lao và quan trọng, thường dùng cho sự kiện.
- Một sự kiện trọng đại của quốc gia.
- Trọng yếu (tính từ): quan trọng và chủ yếu, then chốt.
- Các yếu tố trọng yếu của kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
- Quan trọng: có ý nghĩa, tác dụng lớn.
- Trọng đại: lớn lao và quan trọng (thường trang trọng hơn).
- Cốt yếu: là phần chính, quan trọng nhất.
Từ trái nghĩa
- Tầm thường: không có gì đặc biệt, không quan trọng.
- Vụn vặt: nhỏ nhặt, không đáng kể.
- Phù phiếm: hão huyền, không có giá trị thực chất.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Việc hệ trọng: công việc hết sức quan trọng.
- Chuyện đầu tư cả gia tài là việc hệ trọng, không thể quyết định vội vàng.
- Chuyện hệ trọng: câu chuyện, sự việc mang tầm ảnh hưởng lớn.
- Họp bàn về chuyện hệ trọng của làng.
- t. Có tác dụng và ảnh hưởng rất lớn; rất quan trọng. Hôn nhân là việc hệ trọng.